KEmulator Lite là công cụ khá cần thiết cho việc chơi thử trên PC các bản game jar dành riêng cho điện thoại di động. Bạn sẽ không còn phải dán mắt vào cái màn hình bé tí, trầy trật với cái bàn phím nhỏ xíu của chiếc mobile nữa, mà sẽ thỏa sức hưởng thụ cảm giác chơi game thật sự trên chiếc PC của mình (nhất là đối với các bản game độc quyền chỉ chạy trên mobile do các dịch vụ mạng cung cấp).
Sau khi tải về gói ứng dụng, bạn giải nén và chạy trực tiếp tập tin KEmulator.exe. Trên giao diện tương tác vào menu Midlet, chọn Load jar… chỉ đường dẫn đến tập tin trò chơi. Bạn cần chú ý một số phím tắt trong menu Midlet phục vụ cho quá trình chơi như: E – tiếp tục, T – tạm ngưng, Alt+R – chơi lại…
[Hot]KEmulator Lite v0.9.8 – Chạy ứng dụng Java trên PC+ cách việt hóa - [hoan vu]
Menu Tools cung cấp các tính năng cần thiết chính như: phóng to/thu nhỏ màn hình chơi (Zoom in/Zoom out – đây là tiện ích sáng giá khi cho phép người chơi thưởng thức game trên màn hình lớn hơn mà hình ảnh vẫn rất đẹp, không vỡ hạt hay răng cưa), chất lượng hình ảnh (chọn Interpolation > HighQuality để có chất lượng tốt nhất), tốc độ chơi, chụp ảnh màn hình (Capture to file), quay video khi chơi game (Start record AVI), kết nối mạng đối với một số game có hỗ trợ chế độ chơi nhiều người qua bluetooth bằng chức năng Connect to Network…

Trên thẻ View, bạn có thể chọn Keypad để hỗ trợ thêm cho các phím không được cài đặt sẵn lên bàn phím của PC. Đây là bàn phím mô phỏng gần giống như bàn phím của chiếc điện thoại, bạn kết hợp các phím trên bàn phím PC và bàn phím ảo này khi chơi game.

-Và đây là cách Việt hóa cho kemulator cho những bạn đã có sẵn đầu tiên vào folder language mở file
default.txt và sữa lại như sau :
#========================
#KEmulator localization
#
# English
#
# @liang.wu
#========================


LOCAL_ENCODEING = UTF-8


#Main Frame


MENU_MIDLET = Tùy chọn
MENU_TOOL = Công cụ
MENU_VIEW = Hiển thị


MENU_MIDLET_LOAD_JAR = Mở file jar ...
MENU_MIDLET_LOAD_WITH_CONSOLE = Sử dụng với bàn điều khiển
MENU_MIDLET_LOAD_AUTO_PLAY = Tải tự động và chạy file rec
MENU_MIDLET_RECENTLY = File jar gần đây
MENU_MIDLET_2DENGINE = Dụng cụ minh họa 2D
MENU_MDILET_3DENGINE = Dụng cụ minh họa 3D


MENU_MIDLET_SUSPEND = Tạm dừng
MENU_MIDLET_RESUME = Tiếp tục
MENU_MIDLET_PAUSE_STEP = Tạm dừng/bước
MENU_MIDLET_PLAY_RESUME= Chạy/chạy lại


MENU_MIDLET_RESTART = Khởi động lại
MENU_MIDLET_EXIT = Thoát




MENU_VIEW_INFO = Thông tin
MENU_VIEW_XRAY = Hiển thị X-Ray
MENU_VIEW_TOP = Luôn luôn trên Top
MENU_VIEW_ROTATE = Xoay 90°
MENU_VIEW_FORCE_PAINT = Quân sơn


MENU_VIEW_KEYPAD = Bàn phím ảo
MENU_VIEW_WATCHES = Đồng hồ
MENU_VIEW_PROFILER = Hồ sơ
MENU_VIEW_METHODS = Phương pháp
MENU_VIEW_MEMORY = Hiển thị bộ nhớ
MENU_VIEW_M3GVIEW = Hiển thị M3G
MENU_VIEW_SMS = SMS Console
MENU_VIEW_LOG = Log


MENU_VIEW_OPTIONS = Tùy chọn...
MENU_VIEW_HELP = Trợ giúp
MENU_VIEW_REGISTER = Thông tin đăng ký


MENU_TOOL_ZOOMIN = Phóng to
MENU_TOOL_ZOOMOUT = Thu nhỏ
MENU_TOOL_INTERPOSE= Interpolation
MENU_TOOL_INTER_NEAREST = NearestNeighbor
MENU_TOOL_INTER_HIGH = Chất lượng cao
MENU_TOOL_INTER_LOW = Chất lượng thấp


MENU_TOOL_SPPEDUP = Tăng tốc
MENU_TOOL_SPPEDDONW = Giảm xuống


MENU_TOOL_TICKSTART = Bắt đầu/tại dừng đánh dấu
MENU_TOOL_TICKRESET = Đánh dấu lại
MENU_TOOL_RECORD_KEY= Phím ghi hình
MENU_TOOL_AUTO_PLAY = Cho phép tự động chạy
MENU_TOOL_CAPTURE_FILE = Chụp vào file
MENU_TOOL_CAPTURE_CLIP = Chụp vào ClipBoard


MENU_TOOL_START_RECORD_AVI = Bắt đầu ghi phim AVI
MENU_TOOL_STOP_RECORD_AVI = Dừng ghi phim AVI


MENU_TOOL_CONN_NETWORK = Kết nối với mạng
MENU_TOOL_DISCONN_NETWORK = Ngắt kết nối
MENU_TOOL_CHANNEL_UP = Kênh lên
MENU_TOOL_CHANNEL_DOWN = Kênh xuống


MENU_TOOL_SHOW_TRACK_INFO = Hiển thị theo dõi thông tin


#Command bar


MAIN_INFO_BAR_UNLOADED = UNLOADED
MAIN_INFO_BAR_RUNNING = RUNNING
MAIN_INFO_BAR_PAUSED = PAUSED
MAIN_INFO_BAR_NET = NET


#Dialog


SAVE_TO_FILE = Lưu vào file
OPEN_JAR_FILE = Mở file jar
OPEN_REC_FILE = Mở một tập hồ sơ
LINK_JAR_FILE = Chỉ định file jar


DIALOG_OK = OK
DIALOG_CANCEL = Hủy




#Info show


INFO_FRAME_POS = Pos
INFO_FRAME_COLOR = Màu sắc
INFO_FRAME_RECT = R




#About Frame


ABOUT_FRAME_TITLE = Giới thiệu & trợ giúp
ABOUT_INFO_EMULATOR = Phần mềm giả lập java điện thoại trên PC
ABOUT_INFO_2Bi = Được Việt hóa bởi 2Bi
ABOUT_INFO_APIS = Hỗ trợ các API


ABOUT_SUGGESTION = Gợi ý
ABOUT_AUTHOR = Tác giả
ABOUT_CHACK_NEW_VER = Kiểm tra phiên bản mới
ABOUT_ONLINE_MANUAL = Hướng dẫn trực tuyến




#Bean Shell


BSH_FRAME_FILE = Tập tin
BSH_FRAME_HELP = Trợ giúp
BSH_FRAME_DOCUMENT = Tài liệu
BSH_FRAME_LOAD = Tải bản thảo ...




#Keypad


KEYPAD_FRAME_TITLE = Bàn phím ảo
KEYPAD_FRAME_LSK = Phím trái
KEYPAD_FRAME_RSK = Phím phải


#Log Frame


LOG_FRAME_TITLE = Khung logic




#M3G View


M3G_VIEW_TITLE = Hiển thị M3G
M3G_VIEW_CAMERA = Camera
M3G_VIEW_LIGHT = Đèn
M3G_VIEW_DISPLAY = Hiển thị


M3G_VIEW_LIGHT_SCENE = Cảnh đồ họa
M3G_VIEW_LIGHT_VIEW = Xem nhẹ
M3G_VIEW_LIGHT_SETTING = Thiết lập ánh sáng


M3G_VIEW_CAMERA_ORBIT = Quỹ đạo
M3G_VIEW_CAMERA_PAN = Chỗ hạ xuống
M3G_VIEW_CAMERA_DOLLY = Dụng cụ khuấy
M3G_VIEW_CAMERA_ZOOM = Phóng to
M3G_VIEW_CAMERA_PROJECTION = Dự án
M3G_VIEW_CAMERA_PERSPECTIVE = Dự án phối cảnh
M3G_VIEW_CAMERA_PARALLEL = Chiếu song song


M3G_VIEW_CAMERA_CLIP_PLANES = Máy bay kiểm soát
M3G_VIEW_CAMEAR_FIELD_OF_VIEW = Hiển thị năng lượng
M3G_VIEW_CAMEAR_POSITION = Vị trí cammera
M3G_VIEW_CAMEAR_RESET = Khởi động lại camera


M3G_VIEW_DISPLAY_COORDINATE = Phối hợp các Axi
M3G_VIEW_DISPLAY_SHOW_GRID = Hiển thị dạng lưới
M3G_VIEW_DISPLAY_SHOW_XRAY = Hiển thị dạng Xray
M3G_VIEW_DISPLAY_UPDATE_WORLD = Cập nhật Thế Giối


#M3G View Dialog


M3G_VIEW_DIALOG_FOVY = Fovy
M3G_VIEW_DIALOG_NEAR = Gần
M3G_VIEW_DIALOG_FAR = Xa


#MemoryView


MEMORY_VIEW_TITLE = Xem bộ nhớ
MEMORY_VIEW_UPDATE = Cập nhật
MEMORY_VIEW_AUTO_UPDATE = Tự động cập nhật
MEMORY_VIEW_BYTECODE_SIZE = Kíc thước mã Byte:
MEMORY_VIEW_TOTALMEM_SIZE = Tổng bộ nhớ đã sử dụng:
MEMORY_VIEW_OBJECT_SIZE = Kích thước đối tượng:
MEMORY_VIEW_MAX_OBJECT_SIZE = Kích thước tối đa đối tượng:
MEMORY_VIEW_INTERVAL = Khoảng (mili giây):


MEMORY_VIEW_IMAGES = Hình ảnh
MEMORY_VIEW_SOUNDS = Âm thanh


MEMORY_VIEW_ZOOM = Phóng to:
MEMORY_VIEW_SORT = Phân loại:
MEMORY_VIEW_SIZE = Kích thước:
MEMORY_VIEW_ASCEND = Tăng dần
MEMORY_VIEW_IMAGES_DRAWN = Hình ảnh vẽ
MEMORY_VIEW_UNUSED_REGION = Khu vực chưa sủ dụng
MEMORY_VIEW_RESET_IMAGE = Đặt lại hình ảnh cách sử dụng
MEMORY_VIEW_IMAGE_NEVER_DRAW = Hình ảnh không bao giờ vẽ
MEMORY_VIEW_RELEASED_IMAGES = Phát hành hình ảnh
MEMORY_VIEW_CLEAR_RELEASED_IMAGES = Xóa hình ảnh đã phát hành


MEMORY_VIEW_SORT_REFERENCE = Tham khảo
MEMORY_VIEW_SORT_SIZE = Kích thước
MEMORY_VIEW_SORT_DRAW_COUNT = Tổng số


MEMORY_VIEW_SAVE_AS = Lưu file dưới dạng ...
MEMORY_VIEW_SAVE_TO_FILE = Lưu vào file
MEMORY_VIEW_SAVE_ALL = Lưu tất cả các hình ...
MEMORY_VIEW_SAVE_ALL_IMAGES = Lưu tất cả các hình
MEMORY_VIEW_CHOOSE_DIRECTORY = Chọn một thư mục


MEMORY_VIEW_SOUND_START = Bắt đầu
MEMORY_VIEW_SOUND_PAUSE = Tạm dừng
MEMORY_VIEW_SOUND_STOP = Dừng
MEMORY_VIEW_SOUND_VOLUME = Âm lượng:
MEMORY_VIEW_SOUND_PROGRESS = Tiến trình:


MEMORY_VIEW_INSTANCE = Ví dụ
MEMORY_VIEW_CONTENT_TYPE = Loại nội dung
MEMORY_VIEW_STATE = Nói
MEMORY_VIEW_LOOP_COUNT = Tổng số vòng
MEMORY_VIEW_DATA_SIZE = Kích thước dữ liệu


MEMORY_VIEW_CLASS = Class
MEMORY_VIEW_INSTANCES = Trường hợp
MEMORY_VIEW_TOTAL_HEAP_SIZE = Total Heap Size
MEMORY_VIEW_REFERENCE = Tham khảo
MEMORY_VIEW_SIZE = Kích thước




#SMS Console


SMS_CONSOLE_TITLE = SMS Console


SMS_CONSOLE_SEND_TO = Send to midlet
SMS_CONSOLE_CLEAR = Xóa
SMS_CONSOLE_SEND = Gửi
SMS_CONSOLE_RECEIVE = Receive from midlet
SMS_CONSOLE_BLOCK = Khối nhận được tin nhắn




#Methods Frame


METHOD_FRAME_TITLE = Phương pháp


METHOD_FRAME_RESET_CALLS = Thiết lập lại cuộc gọi
METHOD_FRAME_EXPORT_BYTECODE = Xuất khẩu mã byte
METHOD_FRAME_SAVE_BYTECODE = Lưu tất cả các phương pháp:
METHOD_FRAME_SEARCH = Tìm kiếm


#Waches Frame


WATCHES_FRAME_TITLE = Class Watcher
WATCHES_FRAME_PROFILER = Hồ sơ màn hình




#Option Frame


OPTION_FRAME_TITLE = Tùy chọn & chi tiết


OPTION_TAB_CUSTOM = Chi tiết
OPTION_TAB_KEYMAP = Bàn phím
OPTION_TAB_SYSFONT = Font hệ thống
OPTION_TAB_SYSTEM = Hệ thống
OPTION_TAB_COREAPI = Lõi API
OPTION_TAB_RECORDS = Records
OPTION_TAB_NETWORK = Mạng


OPTION_CUSTOM_DEVICE = Device Select:
OPTION_CUSTOM_ENCODING = Default Encoding:
OPTION_CUSTOM_MAX_FPS = Max FPS:


OPTION_CUSTOM_PROPERTIES = Custom Properties
OPTION_CUSTOM_SCREEN_WIDTH = Chiều cao màn hình:
OPTION_CUSTOM_SCREEN_HEIGHT = Chiều rộng màn hình:
OPTION_CUSTOM_KEY_LSK = Phím bên trái:
OPTION_CUSTOM_KEY_RSK = Phím bên phải:
OPTION_CUSTOM_KEY_MIDDLE = Fire/Middle:
OPTION_CUSTOM_KEY_UP = Lên:
OPTION_CUSTOM_KEY_DOWN = Xuống:
OPTION_CUSTOM_KEY_LEFT = Trái:
OPTION_CUSTOM_KEY_RIGHT = Phải:


OPTION_KEYMAP_CONTROLLER = Người kiểm soát:
OPTION_KEYMAP_REFRESH = Tải lại
OPTION_KEYMAP_KEY_CACHE = Kích hoạt chìa khóa cache
OPTION_KEYMAP_LSK = Phím trái
OPTION_KEYMAP_RSK = Phím phải:
OPTION_KEYMAP_NUM_1 = Số_1:
OPTION_KEYMAP_NUM_2 = Số_2:
OPTION_KEYMAP_NUM_3 = Số_3:
OPTION_KEYMAP_NUM_4 = Số_4:
OPTION_KEYMAP_NUM_5 = Số_5:
OPTION_KEYMAP_NUM_6 = Số_6:
OPTION_KEYMAP_NUM_7 = Số_7:
OPTION_KEYMAP_NUM_8 = Số_8:
OPTION_KEYMAP_NUM_9 = Số_9:
OPTION_KEYMAP_NUM_0 = Số_0:
OPTION_KEYMAP_KEY_* = Phím *:
OPTION_KEYMAP_KEY_# = Phím #:
OPTION_KEYMAP_PAD_LEFT = Qua trái:
OPTION_KEYMAP_PAD_RIGHT = Qua phải:
OPTION_KEYMAP_PAD_UP = Lên trên:
OPTION_KEYMAP_PAD_DOWN = Xuống dưới:
OPTION_KEYMAP_PAD_MIDDLE= Trung tâm:


OPTION_FONT_DEFAULT_FONT = Font mặc định:
OPTION_FONT_LARGE_SIZE = Kích thước lớn
OPTION_FONT_MIDDLE_SIZE = Kích thước trung bình:
OPTION_FONT_SMALL_SIZE = Kích thước nhỏ:
OPTION_FONT_TEST_TEXT = Kiểm tra văn bản:
OPTION_FONT_TEST_TEXT_TXT= Đây là một ví dụ.


OPTION_SYSTEM_ASSOCIATE = Liên kết với các tập tin *. jar.
OPTION_SYSTEM_SHORTCUT = Thêm phím tắt để kích chuột phải vào trình đơn.
OPTION_SYSTEM_XRAY_BG = Hiển thị X-Ray: chồng chéo hình ảnh.
OPTION_SYSTEM_XRAY_CLIP = Hiển thị X-Ray: Hiển thị hình ảnh khu vực.
OPTION_SYSTEM_INFO_COLOR = Hiển thị thông tin: Hiển thị màu trong (R, G, B).
OPTION_SYSTEM_RELEASED_IMG = Hiển thị bộ nhớ: phát hành hình ảnh.
OPTION_SYSTEM_AUTOGEN_JAD = Auto Generate Jad file with \"KEmu-Platform\".
OPTION_SYSTEM_TRACK_NEW = Track \"new/new[]...\" operations.
OPTION_SYSTEM_TRACK_METHOD = Phương pháp theo dõi các cuộc gọi.


OPTION_COREAPI_VIBRATION = Kích hoạt rung APIs.
OPTION_COREAPI_KEY_REPEAT = Enable Canvas.keyRepeated(int).
OPTION_COREAPI_FULLSCREEN = Ignore Canvas.setFullScreenMode(boolean).


OPTION_RECORDS_RMS_FOLDER = Thư mục RMS:
OPTION_RECORDS_RMS_TEXT = Mọi ghi trong thư mục hiện hành:
OPTION_RECORDS_SELECT_ALL = Chọn tất cả
OPTION_RECORDS_CLEAR_RECORD = Xóa mọi video đẫ ghi
OPTION_RECORDS_OPEN_DIRECTORY = Chọn một thư mục cho rms
OPTION_RECORDS_CHOOSE_DIR = Chọn một thư mục


OPTION_NETWORK_PROXY = Proxy
OPTION_NETWORK_PROXY_TYPE = ProxyType:
OPTION_NETWORK_HOST = Host:
OPTION_NETWORK_PORT = Port:
OPTION_NETWORK_USERNAME = Username:
OPTION_NETWORK_PASSWORD = Password:
OPTION_NETWORK_DOMAIN = Domain:
OPTION_NETWORK_CONNECT = Connect


OPTION_NETWORK_PROXY_TEST = Proxy Test
OPTION_NETWORK_PROXY_EMPTY = Empty proxy host!
OPTION_NETWORK_PROXY_UNIMP = Proxy test is underimplemented!




#Message


MESSAGE_BOX_TITLE = KEmulator Alert


LOAD_CLASSES_ERROR = Get Classes Failed!! Plz check the input jar or classpath.
LOAD_MIDLET_ERROR = Can not find MIDlet class. Plz check jad or use -midlet param.
FAIL_LAUNCH_MIDLET = Fail to launch the MIDlet class:


LOAD_GDIPLUS_ERROR = Can't load \" gdiplus.dll \" !!! Plz download & copy to %system32% path.


REGISTER_TO = Register to
FAIL_REGISTER_ERROR= Please purchase the software.
- còn các bạn chưa có phần mềm hay ngại thì tải về do mình việt hóa theo link sau : Trích:

http://www.mediafire.com/download.php?8361hh6w2aw7tf3


Trích:

với pass là: vn-zoom

Các bài viết tương tự: